Phuộc USD Showa và Phanh Nissin Honda Honda CBR150R K45G 2016-2018

· Danh mục: Chuyên môn

Phân tích phuộc USD Showa 37–41mm, phanh Nissin và bánh xe Honda Honda CBR150R K45G 2016-2018.

<h2>Phuộc USD Showa 37–41 mm</h2>
<p>Phuộc ngược (upside-down) — ống ngoài là phần cứng trên, giảm độ võng khi phanh. Dầu Showa SS-8, 400–430 ml/bên. Phớt bụi + phớt dầu thay đồng thời mỗi 20.000 km. Mã phớt phuộc:</p><ul><li><strong>12311K56N00</strong></li><li><strong>12391K56N00</strong></li><li><strong>90543MV9671</strong></li><li><strong>12205KYJ305</strong></li><li><strong>12207KYJ900</strong></li><li><strong>12251K56N02</strong></li></ul><p></p>
<h2>Caliper Nissin dual piston 276–296 mm</h2>
<p>Nissin 2 piston kẹp đĩa 276–296 mm. Chốt trượt caliper tra mỡ chịu nhiệt định kỳ — khô gây mòn lệch má. Má phanh sintered thay khi &lt;1,5 mm. Mã caliper và má: <strong>90543MV9671</strong>, <strong>12205KYJ305</strong>, <strong>12207KYJ900</strong>, <strong>12251K56N02</strong>.</p>
<h2>Phanh sau và bánh xe</h2>
<p>Phanh sau piston đơn Nissin 220 mm. Lốp trước 90/80-17 hoặc 100/80-17, sau 130/70-17. Xích #428 hoặc #520. Thay xích + nhông mỗi 20.000–25.000 km. Mã bánh xe: <strong>17111K15920</strong>, <strong>19064KPP900</strong>, <strong>31919K25601</strong>, <strong>31919K25602</strong>.</p>
<h2>Thiết lập suspension và cân bằng lái</h2>
<p>Sag trước lý tưởng: 30–35 mm. Sag sau: 25–30 mm. Kiểm tra preload phuộc và giảm xóc sau để đảm bảo xe cân bằng khi vào cua. Mã giảm xóc sau: <strong>37870KZR601</strong>, <strong>90004GHB661</strong>, <strong>90017K56N00</strong>, <strong>90019K56N00</strong>.</p>