Piston và xéc măng Honda Winner — Tiêu chuẩn, cốt 1, cốt 2 — Tra cứu mã

· Danh mục: Chuyên môn

Mã piston và bộ xéc măng Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD), cốt 1 (+0,25mm) và cốt 2 (+0,50mm). Phân biệt mã theo thế hệ xe.

<h2>Hệ thống piston Honda Winner — Động cơ DOHC 149,16cc</h2>
<p>Động cơ Winner dùng xi lanh nhôm tráng lớp nikel silicon carbide (Ni-SiC) hoặc lớp phủ composite, piston nhôm đúc áp lực (forged aluminium) đường kính tiêu chuẩn 57,3mm. Đây là thông số dùng chung với CB150R vì cùng nền tảng động cơ K56.</p>

<h2>Mã tra cứu — Piston</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Kích cỡ</th><th>Mã SKU</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Tiêu chuẩn (STD, 0,00mm)</td><td><strong>13101K56N00</strong></td><td>Winner 150 / Winner X / Winner R</td></tr>
<tr><td>Cốt 1 (+0,25mm)</td><td><strong>13102K56N00</strong></td><td>Winner 150 / Winner R</td></tr>
<tr><td>Cốt 1 (+0,25mm)</td><td><strong>13102K56P00</strong></td><td>Winner X / CBR150R</td></tr>
<tr><td>Cốt 2 (+0,50mm)</td><td><strong>13103K56N00</strong></td><td>Winner 150 / Winner R</td></tr>
<tr><td>Cốt 2 (+0,50mm)</td><td><strong>13103K56P00</strong></td><td>Winner X / CBR150R</td></tr>
<tr><td>Chốt piston</td><td><strong>13111K56N00</strong></td><td>Winner 150 / X / R</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Bộ xéc măng (piston ring set)</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Kích cỡ</th><th>Mã SKU (K56N - W150/WR)</th><th>Mã SKU (K56P - WX)</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Tiêu chuẩn (0,00mm)</td><td><strong>13011K56N00</strong> / <strong>13011K56N01</strong></td><td>—</td></tr>
<tr><td>Cốt 1 (+0,25mm)</td><td><strong>13021K56N00</strong> / <strong>13021K56N01</strong></td><td>—</td></tr>
<tr><td>Cốt 2 (+0,50mm)</td><td><strong>13031K56N00</strong> / <strong>13031K56N01</strong></td><td>—</td></tr>
</tbody>
</table>
<p><em>Suffix N00 và N01 là các lần sửa đổi thiết kế nhỏ của Honda, tương thích lắp thay thế cho nhau.</em></p>

<h2>Quy trình xác định kích cỡ piston/xéc măng cần dùng</h2>
<p>Khi đại tu xi lanh, thợ đo đường kính xi lanh bằng đồng hồ xi lanh tại 3 vị trí (trên, giữa, dưới) và 2 chiều (dọc/ngang trục). Nếu đường kính xi lanh vượt quá giới hạn mòn (oversize limit 57,30 + 0,05mm = 57,35mm tiêu chuẩn), cần doa lại và dùng piston cốt tương ứng. Không dùng piston cốt lớn hơn mức đã doa xi lanh.</p>

<h2>Lưu ý kỹ thuật lắp piston</h2>
<p>Mũi tên trên đỉnh piston luôn chỉ về phía đường thải (exhaust side). Khe hở má piston (piston-to-bore clearance) tiêu chuẩn: 0,010–0,040mm. Khe hở đầu xéc măng (ring end gap): nén trên 0,15–0,30mm, nén dưới 0,30–0,45mm, dầu 0,20–0,70mm. Bôi dầu động cơ mới vào bề mặt piston và xéc măng trước khi lắp.</p>