Xích cam và hệ thống phân phối khí Honda Click 110 — 90 mắt, xu páp và cò mổ
Mã phụ tùng xích cam 90 mắt (14401KVB901), xu páp hút/xả, cò mổ, lò xo xu páp Honda Click 110 chính hãng. Cơ chế SOHC, căn chỉnh dấu phối khí và dấu hiệu xích cam mòn.
<h2>Xích cam và hệ thống phân phối khí Honda Click 110 — SOHC 2 xu páp, 90 mắt</h2>
<p>Động cơ Honda Click 110 (platform KVB) sử dụng cơ cấu phân phối khí SOHC (Single Overhead Camshaft — trục cam đặt trên đầu quy lát) với 2 xu páp: một xu páp hút và một xu páp xả. Trục cam được dẫn động từ trục khuỷu qua xích cam 90 mắt, chạy trong kênh dẫn hướng phía bên trái động cơ. Cơ cấu này giống hoàn toàn với Air Blade 110 và Vision 110, do cùng sử dụng nền tảng KVB.</p>
<h2>Mã phụ tùng xích cam và cơ cấu căng xích</h2>
<table border="1" cellpadding="8" cellspacing="0" style="width:100%;border-collapse:collapse">
<thead style="background:#f5f5f5">
<tr><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>14401KVB901</td><td>Xích cam (90 mắt)</td><td>Air Blade 110, Click 110, Vision 110</td></tr>
<tr><td>14321KVB900</td><td>Nhông cam 34 răng</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14510KVB900</td><td>Cân tỳ tăng xích cam (tensioner arm)</td><td>Click 110, Lead 110, Vision 110</td></tr>
<tr><td>14520KSS901</td><td>Bộ nâng cần căng xích cam (auto tensioner)</td><td>Air Blade 110, Click 110, Future Neo, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14531KVB900</td><td>Chốt cân tăng xích cam</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14611KVB900</td><td>Dẫn hướng xích cam</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110, Vision 110</td></tr>
<tr><td>14560KCW851</td><td>Gioăng bộ nâng xích cam</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110, Vision 110</td></tr>
</tbody>
</table>
<p>Cơ cấu tự căng xích cam (auto tensioner, mã 14520KSS901) sử dụng lực lò xo kết hợp áp lực dầu nhớt để duy trì độ căng xích tự động, không cần điều chỉnh thủ công. Đây là ưu điểm của thiết kế Honda — xích cam không cần căn chỉnh định kỳ như xích tải, nhưng vẫn cần được kiểm tra khi có tiếng ồn bất thường.</p>
<h2>Mã phụ tùng xu páp và cò mổ</h2>
<table border="1" cellpadding="8" cellspacing="0" style="width:100%;border-collapse:collapse">
<thead style="background:#f5f5f5">
<tr><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>14711KVB900</td><td>Xu páp hút (intake valve)</td><td>Air Blade 110, Click 110</td></tr>
<tr><td>14721KVB900</td><td>Xu páp xả (exhaust valve)</td><td>Air Blade 110, Click 110</td></tr>
<tr><td>14721KVBT00</td><td>Xu páp xả (phiên bản cập nhật)</td><td>Air Blade 110</td></tr>
<tr><td>14430KVB900</td><td>Cò mổ xu páp hút (rocker arm — intake)</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14440KVB900</td><td>Cò mổ xu páp xả (rocker arm — exhaust)</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14451KVB900</td><td>Trục cò mổ xu páp hút</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14461KVB900</td><td>Trục cò mổ xu páp xả</td><td>Air Blade 110, Click 110, Vision 110, Wave 110</td></tr>
<tr><td>12204KVB305</td><td>Dẫn hướng xu páp</td><td>Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>12204KVB900</td><td>Dẫn hướng xu páp xả</td><td>Click 110</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Mã phụ tùng lò xo xu páp</h2>
<table border="1" cellpadding="8" cellspacing="0" style="width:100%;border-collapse:collapse">
<thead style="background:#f5f5f5">
<tr><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>14751KVB900</td><td>Lò xo xu páp ngoài</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14761KVB900</td><td>Lò xo xu páp trong</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14775KVB900</td><td>Đế lò xo xu páp ngoài</td><td>Air Blade 110, Click 110, Lead 110</td></tr>
<tr><td>14106KVB900</td><td>Lò xo giảm áp (decompression)</td><td>Air Blade 110, Click 110</td></tr>
<tr><td>14108KVB900</td><td>Đệm cách lò xo giảm áp</td><td>Air Blade 110, Click 110</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Cơ chế SOHC 2 xu páp và điều chỉnh khe hở xu páp</h2>
<p>Động cơ KVB dùng cơ cấu cò mổ (rocker arm) giữa trục cam và thân xu páp, khác với kiểu trực tiếp (direct acting) dùng shim. Khe hở xu páp được điều chỉnh bằng vít điều chỉnh (adjuster screw) và đai ốc hãm trên cò mổ. Khe hở chuẩn khi động cơ nguội: xu páp hút 0.10 mm ± 0.02 mm, xu páp xả 0.20 mm ± 0.02 mm — đây là thông số chuẩn cho các động cơ SOHC 110cc Honda thế hệ này.</p>
<p>Khi điều chỉnh khe hở xu páp cần đặt piston ở điểm chết trên (TDC) của kỳ nén, tức là khi cả hai xu páp đều đóng. Nhận biết dấu TDC qua dấu khắc trên bánh đà và dấu căn trên nắp máy trái.</p>
<h2>Dấu hiệu xích cam mòn — cần kiểm tra</h2>
<p>Tiếng kêu lạch cạch từ đầu động cơ khi khởi động nguội, giảm dần sau khi máy nóng, là dấu hiệu điển hình của xích cam giãn hoặc auto tensioner yếu. Xích cam 90 mắt (14401KVB901) dùng chung với Air Blade 110 và Vision 110 — tuổi thọ lý thuyết 60.000–80.000 km nếu thay nhớt đúng chu kỳ. Tuy nhiên, nhớt bẩn hoặc thay nhớt trễ làm tăng mài mòn xích và nhông cam đáng kể, rút ngắn tuổi thọ xuống còn 30.000–40.000 km.</p>
<p>Khi thay xích cam, nên thay đồng thời nhông cam (14321KVB900) và kiểm tra auto tensioner (14520KSS901). Không thay xích cam đơn lẻ khi nhông cam đã mòn vì xích mới trên nhông cũ sẽ mòn nhanh hơn bình thường.</p>