Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E14 TRANSMISSION SYM ATTILA PASSING
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476
Danh sách phụ tùng (21)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11202M92000 |
(chưa có dữ liệu — 11202M92000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 1121AM92000 |
(chưa có dữ liệu — 1121AM92000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 11221VWA000 |
(chưa có dữ liệu — 11221VWA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 21200KAD010 |
(chưa có dữ liệu — 21200KAD010) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 21395ABA000 |
(chưa có dữ liệu — 21395ABA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 23411KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 23411KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 23420KAD000 |
(chưa có dữ liệu — 23420KAD000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 23431ABA000 |
(chưa có dữ liệu — 23431ABA000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 23432HHA010 |
(chưa có dữ liệu — 23432HHA010) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 90309M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90309M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 90703M8Q000 |
(chưa có dữ liệu — 90703M8Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 91003KS4003 |
Vòng bi 6301 91003-KS4-003 HONDA SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 91201HHA300 |
(chưa có dữ liệu — 91201HHA300) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 91202M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 91202M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 9451022000 |
Phanh cài bên ngoài 22 94510-22000 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 957010805500 |
Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 957010805508 |
Bulon 8*55mm 95701-08055-08 SYM KAU | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 961006203000 |
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 961006204300 |
Ổ Bi 96100-62043-00 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 961006301300 |
Ổ Bi 96100-63013-00 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 961506204310 |
Ổ Bi 96150-62043-10 SYM KAU | 1 | Đang cập nhật |