| 1 |
30510KVGV41 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
30520GFM900 |
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 3 |
30700KRS971 |
Nắp chụp bu gi 30700-KRS-971 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 3 |
30700KVGV41 |
Nắp chụp bu gi 30700-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
31600KVBT01 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-KVB-T01 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 5 |
32100KVGV20 |
Dây điện chính 32100-KVG-V20 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
32104KVGA30 |
Dây điện phụ động cơ 32104-KVG-A30 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
32104KVGV40 |
Dây điện phụ động cơ 32104-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 7 |
32412MV4000 |
Chụp đầu cực ắcquy 32412-MV4-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, FUTURE, LEAD 125, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
32606GEV761 |
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 9 |
35010KVG900 |
Bộ khóa điện 35010-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 10 |
35011KVG900 |
Cụm từ khóa điện 35011-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 11 |
35101KVG900 |
Khóa điện 35101-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 12 |
35121KVB900 |
Phôi chìa khóa 35121-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, WAVE 100 |
1 |
Đang cập nhật |
| 13 |
35190KVG901 |
Công tắc yên xe & bình xăng 35190-KVG-901 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 14 |
35191KVG901 |
Nắp dây cáp 35191-KVG-901 HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 150 |
1 |
Đang cập nhật |
| 15 |
35400KY0980 |
Điện trở 35400-KY0-980 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 16 |
38110KVG951 |
CÒI XE 38110-KVG-951 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 17 |
38500KVGV21 |
Bộ rơ le đề 38500-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110, VISION 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 18 |
38501KVZ631 |
Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 19 |
38506KVGV21 |
Giảm chấn rơ le đề 38506-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110, VISION 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 20 |
38770KVGV21 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 20 |
38770KVGV21 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 21 |
38771GFC770 |
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-GFC-770 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 21 |
38771KVGV40 |
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110, CB |
1 |
Đang cập nhật |
| 22 |
90101MT4000 |
Vít bắt ổ khóa 90101-MT4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 23 |
90164028000 |
Vít bắt khoá 6x12 90164-028-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE |
1 |
Đang cập nhật |
| 24 |
90672SA0003 |
Kẹp dây 118mm 90672-SA0-003 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, SH 125, SH 150 |
1 |
Đang cập nhật |
| 26 |
92101060204J |
Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R |
1 |
Đang cập nhật |
| 27 |
9390124320 |
Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 28 |
957010601000 |
Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 29 |
957010601200 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 30 |
957010601400 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 31 |
960010601200 |
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 32 |
9820041000 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 33 |
9820041500 |
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE |
1 |
Đang cập nhật |
| 34 |
31600KZL931 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-KZL-931 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 35 |
31700KVGV41 |
Tụ điện 31700-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 36 |
32100KVGV40 |
Dây điện chính 32100-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 37 |
35010KVGV40 |
Bộ khóa điện 35010-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 38 |
35115KVGV41 |
Thân khóa điều khiển 35115-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 39 |
35400GT3620 |
Cụm điện trở 35400-GT3-620 HONDA AIR BLADE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 40 |
38385KVGV41 |
Cụm điều khiển phản hồi tín hi 38385-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 41 |
38500KWWB61 |
Bộ rơle khởi động 38500-KWW-B61 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 42 |
38506KWWB61 |
Giảm chấn rơle khởi động 38506-KWW-B61 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 |
1 |
Đang cập nhật |
| 43 |
38720KVGV41 |
Bộ còi báo 38720-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 44 |
72148SEA900 |
PIN(CR1220) 72148-SEA-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE |
1 |
Đang cập nhật |
| 45 |
957010601600 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 46 |
9820041000 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
1 |
Đang cập nhật |
| 47 |
9820042000 |
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX |
1 |
Đang cập nhật |