Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F10 FRONT CUSHION SYM ATTILA
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225
Danh sách phụ tùng (21)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 45156T150001 |
(chưa có dữ liệu — 45156T150001) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 45465M9T0000 |
(chưa có dữ liệu — 45465M9T0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 50301M9Q0002 |
Chén Bi Trên Cốt Lái 50301-M9Q-0002 SYM M3G | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 50302M9Q0000 |
Chén Bi Dưới Cốt Lái 50302-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 50306M9Q0000 |
(chưa có dữ liệu — 50306M9Q0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 5110AM9B0000 |
(chưa có dữ liệu — 5110AM9B0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 5140AM9R0000 |
Giảm Xóc Trước Bên Phải 5140A-M9R-0000 SYM M9R | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 5150AM9R0000 |
(chưa có dữ liệu — 5150AM9R0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 5320EM9B0001 |
(chưa có dữ liệu — 5320EM9B0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 53211M9Q0000 |
Chén Côn Trên Cốt Lái 53211-M9Q-0000 SYM M3C | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 53212M9Q0000 |
Chén Côn Dưới Cốt Lái 53212-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 53214M9Q0000 |
Phốt Chắn Bụi 53214-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 53215M9Q0000 |
Vòng Đệm Chắn Bụi 53215-M9Q-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 61110H210000 |
Chắn Bùn Trước 61110-H21-0000 SYM M9B | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 61140M9P0001 |
(chưa có dữ liệu — 61140M9P0001) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 90111M9Q9000 |
Bulon 6mm 90111-M9Q-9000 SYM VA2 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 90104M9R0000 |
(chưa có dữ liệu — 90104M9R0000) | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 958010601208 |
Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 958010804008 |
Bu lông 8x40 95801-080-4008 HONDA VISION 110 FI | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9621105000 |
Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 9621108000 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |