Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F19 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA ELIZABETH
// sơ đồ EPC dạng ảnh bị omit ở đây. Xem sơ đồ tại https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240
Danh sách phụ tùng (23)
| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 33605VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33605VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | 33655VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33655VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | 33700VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33700VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | 33705M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 33705M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | 33706M9B000 |
(chưa có dữ liệu — 33706M9B000) | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | 33710VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33710VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | 33741VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33741VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | 34905VS1000 |
(chưa có dữ liệu — 34905VS1000) | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | 34906M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 34906M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | 34908M9Q000 |
(chưa có dữ liệu — 34908M9Q000) | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | 80100VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 80100VT5000) | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | 80105M9P000 |
(chưa có dữ liệu — 80105M9P000) | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | 93500060160H |
(chưa có dữ liệu — 93500060160H) | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | 90302SA4010 |
Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | 90402M9R000 |
(chưa có dữ liệu — 90402M9R000) | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | 934040601607 |
Bu lông 6x16 93404-060-1607 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | 9390134320 |
Vít tự ren 4x12 93901-34320 HONDA LEAD, SH MODE, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | 9390324320 |
Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | 9390334320 |
Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SPACY, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | 9390335280 |
Vít tự ren 5x12 93903-35280 HONDA WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | 9390344380 |
Vít 4*12 93903-44380 SYM VX6 | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | 9459121000 |
Kẹp dây 2x100 94591-21000 HONDA SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | 33701VT5000 |
(chưa có dữ liệu — 33701VT5000) | 1 | Đang cập nhật |