Giảm xóc trước Honda CB 150R và CBF 150 — USD vs Conventional, mã K94T31/T51
Phân biệt phuộc trước Honda CB 150R (USD 41mm, 51400K94T31) và CBF 150 (conventional, 51400K94T51). Lò xo 51401K94T01, ống giảm xóc 51410K94T31/T41 và thông số dầu phuộc.
<h2>Giảm xóc trước Honda CB 150R và CBF 150 — Phân biệt USD và Conventional qua mã EPC</h2>
<p>Một trong những khác biệt kỹ thuật rõ nhất giữa CB 150R (2019+) và CBF 150 (thế hệ cũ) là hệ thống giảm xóc trước. CB 150R trang bị phuộc ngược USD (Upside-Down fork) đường kính 41mm — tiêu chuẩn của xe sport hiện đại. CBF 150 thế hệ cũ dùng phuộc thông thường conventional. Dữ liệu EPC xác nhận sự phân biệt này qua suffix: T31 cho CB150R, T51 cho CBF150.</p>
<h2>Mã phụ tùng giảm xóc trước</h2>
<table border="1" cellpadding="8" cellspacing="0" style="width:100%;border-collapse:collapse"><thead style="background:#f5f5f5"><tr><th>Mã phụ tùng</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th><th>Loại</th></tr></thead><tbody><tr style="background:#f9f9f9"><td>Mã phụ tùng</td><td>Tên chi tiết</td><td>Áp dụng</td><td>Loại phuộc</td></tr><tr style="background:#ffffff"><td>51400K94T31</td><td>Bộ giảm xóc trước phải</td><td>CB150R</td><td>USD (Upside-Down)</td></tr><tr style="background:#f9f9f9"><td>51400K94T51</td><td>Bộ giảm xóc trước phải</td><td>CBF150</td><td>Conventional (thông thường)</td></tr><tr style="background:#ffffff"><td>51401K94T01</td><td>Lò xo giảm xóc trước</td><td>CB150R</td><td>Lò xo bên trong phuộc USD</td></tr><tr style="background:#f9f9f9"><td>51403K94T01</td><td>Thanh nối lò xo giảm xóc trước</td><td>CB150R, CB300R</td><td>Điều chỉnh vị trí lò xo</td></tr><tr style="background:#ffffff"><td>51410K94T31</td><td>Ống giảm xóc (inner tube)</td><td>CB150R</td><td>Ống nhỏ trong phuộc USD</td></tr><tr style="background:#f9f9f9"><td>51410K94T41</td><td>Ống giảm xóc (inner tube)</td><td>CB150R, CB300R</td><td>Phiên bản chung CB300R</td></tr><tr style="background:#ffffff"><td>51412K94T01</td><td>Lò xo hồi phục giảm xóc trước</td><td>CB150R, CB300R</td><td>Rebound spring</td></tr><tr style="background:#f9f9f9"><td>51419K94T01</td><td>Hãm lò xo giảm xóc</td><td>CB300R</td><td>Giữ lò xo đúng vị trí</td></tr><tr style="background:#ffffff"><td>51423K94T01</td><td>Chụp trung tâm giảm xóc trước</td><td>CB150R, CB300R</td><td>Bao bảo vệ trên đỉnh phuộc</td></tr><tr style="background:#f9f9f9"><td>51425K94T11</td><td>Ống giảm xóc phải (outer/inner tube)</td><td>CB150R, CB300R</td><td>Ống ngoài hoặc ống phụ</td></tr><tr style="background:#ffffff"><td>51450K94T01</td><td>Bu lông giảm xóc trước</td><td>CB150R, CB300R</td><td>Bu lông kẹp trục bánh trước</td></tr><tr style="background:#f9f9f9"><td>51450K94T41</td><td>Bu lông giảm xóc trước (cập nhật)</td><td>CB150R</td><td>Phiên bản cập nhật</td></tr></tbody></table>
<h2>USD fork — ưu điểm kỹ thuật trên CB 150R</h2>
<p>Phuộc USD (Upside-Down = ống ngoài ở trên, ống trong ở dưới) có ưu điểm: phần khối lượng không được treo (unsprung mass) nhẹ hơn vì ống nhỏ hơn tiếp xúc với trục bánh trước. Khối lượng nhẹ hơn ở bánh trước giúp xe phản hồi nhanh hơn với mặt đường, tăng khả năng kiểm soát ở tốc độ cao và trong cua. Đường kính 41mm của CB 150R cũng lớn hơn phuộc thông thường 33–37mm của các xe số phổ thông, mang lại độ cứng vững tốt hơn khi phanh gấp.</p>
<h2>Dầu phuộc và bảo dưỡng</h2>
<p>Phuộc USD CB 150R dùng dầu phuộc chuyên dụng, thường là SAE 10W hoặc theo khuyến nghị sổ tay kỹ thuật Honda. Dầu phuộc USD thay khó hơn phuộc thông thường vì phải tháo từng ống riêng lẻ và đo chính xác dung tích dầu. Chu kỳ thay dầu phuộc: 2–3 năm hoặc 30.000 km. Phớt dầu phuộc USD (fork seal) là chi tiết hay bị rò rỉ sau 4–5 năm — khi thấy vệt dầu bám quanh ống trong phuộc, phải thay phớt ngay để tránh dầu dính vào đĩa phanh.</p>