Lốp Honda Winner — 90/80-17 trước, 120/70-17 sau — Tra cứu mã IRC và CST

· Danh mục: Chuyên môn

Mã lốp trước và lốp sau Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo từng thế hệ và nhà sản xuất (IRC, CST). Thông số áp suất, chu kỳ kiểm tra và lưu ý chọn lốp.

<h2>Thông số lốp Honda Winner</h2>
<p>Toàn bộ 3 thế hệ Winner đều dùng vành đúc nhôm đường kính 17 inch cả trước và sau — khác biệt hoàn toàn so với dòng xe ga dùng bánh 12–16 inch. Cỡ lốp tiêu chuẩn: trước 90/80-17, sau 120/70-17.</p>

<table>
<thead>
<tr><th>Vị trí</th><th>Kích thước</th><th>Chỉ số tải</th><th>Ký hiệu tốc độ</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Lốp trước</td><td>90/80-17 M/C</td><td>46</td><td>P (150 km/h)</td></tr>
<tr><td>Lốp sau</td><td>120/70-17 M/C</td><td>58</td><td>P (150 km/h)</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Lốp trước</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Nhà sản xuất lốp</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>44711K56V01</strong></td><td>IRC</td><td>Winner 150 / Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>44711K56V61</strong></td><td>CST</td><td>Winner X / Winner R</td></tr>
<tr><td><strong>44711K56V02</strong></td><td>IRC</td><td>Winner R (90/80-17 M/C 46P)</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Lốp sau</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Nhà sản xuất lốp</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>42711K56V01</strong></td><td>IRC</td><td>Winner 150 / Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>42711K56V61</strong></td><td>CST</td><td>Winner X / Winner R</td></tr>
<tr><td><strong>42711K56V02</strong></td><td>IRC (120/70-17 M/C 58P)</td><td>Winner R</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Áp suất lốp tiêu chuẩn</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Điều kiện</th><th>Lốp trước</th><th>Lốp sau</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Tải thông thường (1 người)</td><td>200 kPa (29 psi)</td><td>225 kPa (33 psi)</td></tr>
<tr><td>Tải nặng (2 người + hành lý)</td><td>200 kPa (29 psi)</td><td>250 kPa (36 psi)</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Vành bánh</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Mã SKU</th><th>Tên chi tiết</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td><strong>42650K56V00ZA</strong></td><td>Cụm vành sau *NH303M* (đen)</td><td>Winner 150</td></tr>
<tr><td><strong>42650K56V50ZB</strong></td><td>Cụm vành sau *NH303M*</td><td>Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>42650K56V60ZA</strong></td><td>Cụm vành sau bạc</td><td>Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>42650K56V60ZB</strong></td><td>Cụm vành sau đỏ</td><td>Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>42650K56V60ZC</strong></td><td>Cụm vành sau vàng</td><td>Winner X</td></tr>
<tr><td><strong>42650K2PVD0ZA</strong></td><td>Cụm vành sau *YR112MU*</td><td>Winner X (bản đặc biệt)</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Lưu ý chọn lốp thay thế</h2>
<p>Winner dùng lốp không có buồng (tubeless) trên vành đúc. Không lắp lốp có buồng (tube-type) lên vành đúc. Áp suất lốp cần kiểm tra khi lốp nguội (không chạy xe trên 2 km trước khi đo). Với thời tiết Việt Nam, lốp mòn đến 1,6 mm độ sâu gai cần thay — xuất hiện tam giác chỉ báo mòn (TWI) trên gai lốp.</p>