PCX 125/160 qua 4 thế hệ — Điểm khác biệt kỹ thuật và mã động cơ cần biết
Tổng hợp 4 thế hệ Honda PCX 125 và PCX 160: mã động cơ KWN, K35, K96, K97, K1Z, thay đổi kỹ thuật chính và lưu ý tra cứu phụ tùng theo đúng thế hệ.
<h2>Honda PCX 125/160 — 4 thế hệ và mã động cơ</h2>
<p>Honda PCX là dòng xe tay ga cỡ trung ra mắt tại Việt Nam từ năm 2010. Trải qua 4 thế hệ, PCX được phân biệt chủ yếu qua mã động cơ — yếu tố quyết định tính tương thích phụ tùng. PCX 125 và PCX 160 là hai biến thể riêng biệt từ Gen4 trở đi và <strong>không dùng chung nhiều phụ tùng quan trọng</strong>.</p>
<h2>Bảng phân thế hệ theo mã động cơ</h2>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Thế hệ</th><th>Năm SX</th><th>Model</th><th>Mã động cơ</th><th>Dung tích</th><th>Điểm đặc trưng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Gen1</td><td>2010–2013</td><td>PCX 125</td><td>KWN</td><td>125 cc</td><td>Carb → EFI, phuộc trước 33mm, phanh tang trống sau</td></tr>
<tr><td>Gen2</td><td>2014–2017</td><td>PCX 125</td><td>K35</td><td>125 cc</td><td>eSP lần 1, ACG Starter, Smart Key tùy chọn, chế độ Idling Stop</td></tr>
<tr><td>Gen3</td><td>2018–2020</td><td>PCX 125 / PCX 150</td><td>K96 (125) / K97 (150)</td><td>125 / 150 cc</td><td>eSP, khung mới hoàn toàn, phuộc sau tay đòn kép, ABS tùy chọn</td></tr>
<tr><td>Gen4</td><td>2021+</td><td>PCX 125 / PCX 160</td><td>K97 (125) / K1Z (160)</td><td>125 / 160 cc</td><td>eSP+, 4 van, tăng công suất; PCX 160 phanh đĩa sau, ABS 2 kênh; e:HEV hybrid tùy thị trường</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>PCX 125 và PCX 160 — Khác biệt kỹ thuật cốt lõi</h2>
<p>Từ Gen4 (2021), Honda tách hẳn PCX 125 và PCX 160 thành hai dòng riêng với nhiều phụ tùng không hoán đổi được:</p>
<table border="1" cellpadding="6" cellspacing="0">
<thead>
<tr><th>Hạng mục</th><th>PCX 125 (K97)</th><th>PCX 160 (K1Z)</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Dung tích</td><td>125 cc</td><td>160 cc</td></tr>
<tr><td>Bore × Stroke</td><td>52,4 × 57,9 mm</td><td>60,0 × 55,5 mm</td></tr>
<tr><td>Bugi</td><td>MR8K-9 (NGK)</td><td>LMAR8L-9 (NGK) — dài hơn, không lắp lẫn</td></tr>
<tr><td>Phanh sau</td><td>Tang trống (CBS)</td><td>Đĩa 240mm + ABS 2 kênh</td></tr>
<tr><td>Dây curoa</td><td>23100K97T01 (rộng hơn)</td><td>23100K1ZJ11 (dài hơn)</td></tr>
<tr><td>Bi văng</td><td>~13–14g</td><td>~16g</td></tr>
<tr><td>Ắc quy</td><td>WTZ6V / GTZ5L</td><td>GTZ6V 12V-5.5Ah</td></tr>
<tr><td>PCX e:HEV</td><td>Không có</td><td>Có (thị trường Nhật/Thái) — thêm lithium module</td></tr>
</tbody>
</table>
<h2>Lưu ý tra cứu phụ tùng PCX</h2>
<p>Khi tra cứu phụ tùng, bắt buộc phải xác định đúng mã động cơ gắn trên xe (khắc trên block động cơ, bắt đầu bằng KWN, K35, K96, K97, hoặc K1Z). Hai xe cùng tên "PCX 125" nhưng khác thế hệ có thể dùng lọc gió, bugi, curoa, piston hoàn toàn khác nhau. Đặc biệt, PCX 125 Gen4 (K97) và PCX 160 Gen4 (K1Z) tuy ra mắt cùng năm nhưng <strong>không dùng chung bugi, curoa, phanh sau, hay ắc quy</strong>.</p>
<h2>eSP và eSP+ — Yêu cầu bảo dưỡng khác biệt</h2>
<p>PCX Gen2 trở đi dùng công nghệ eSP (enhanced Smart Power): piston vòng thấp ma sát, ACG Starter thay đề điện rời, hộp giảm tốc sơ cấp dạng bánh răng thẳng. Gen4 nâng lên eSP+ với đầu xy-lanh 4 van (2 nạp + 2 xả), tăng tỷ số nén. Động cơ eSP/eSP+ yêu cầu dầu nhớt <strong>JASO MA2</strong> và bugi iridium — không thay thế bằng bugi thường mà không ảnh hưởng hiệu suất.</p>