Phanh Đĩa và Bánh Xe Honda Honda Monkey 125 K0F

· Danh mục: Chuyên môn

Phân tích phuộc USD/telescopic, phanh đĩa và bánh xe đặc trưng Honda Honda Monkey 125 K0F.

<h2>Phuộc USD Showa 31mm (Monkey/MSX)</h2>
<p>Monkey K0F và MSX125: phuộc USD Showa 31mm — phong cách sporty. Super Cub: phuộc ống lồng 27mm. Đĩa phanh trước 220mm, caliper Nissin piston đơn. Mã phớt phuộc:<ul><li><strong>86202K0FT00</strong></li><li><strong>86201K0FT00</strong></li><li><strong>50100K0FM00</strong></li><li><strong>61320K0FT00</strong></li><li><strong>61310K0FT00</strong></li><li><strong>64550K0FT00</strong></li></ul></p>
<h2>Phanh sau và giảm xóc</h2>
<p>Phanh sau tang trống (Super Cub) hoặc đĩa (MSX/Monkey). Dual shock (Super Cub) hoặc mono-shock (MSX125). Chiều cao yên thấp: Super Cub 789mm, Monkey 775mm, MSX 764mm. Mã giảm xóc: <strong>50100K0FM00</strong>, <strong>61320K0FT00</strong>, <strong>61310K0FT00</strong>, <strong>64550K0FT00</strong>.</p>
<h2>Bánh xe đặc trưng</h2>
<p>Monkey: bánh 12 inch giữ thiết kế gốc 1961 nhưng kỹ thuật hiện đại. MSX125: lốp béo 120/70-12 trước và sau — grip tốt. Super Cub: bánh 17 inch đô thị. Mã bánh xe: <strong>61310K0FT00</strong>, <strong>64550K0FT00</strong>, <strong>52400K0FA01</strong>, <strong>52400K0FJ01</strong>.</p>
<h2>Cổ lái và vòng bi</h2>
<p>Vòng bi cổ lái thay khi tiếng kêu khi đánh lái. Sag trước 15–20mm, sau 20–25mm. Áp suất lốp: trước 175 kPa, sau 200 kPa. Mã cổ lái: <strong>52400K0FV01</strong>, <strong>51500K0FA01</strong>, <strong>51500K0FJ01</strong>, <strong>51500K0FV01</strong>.</p>