Piston và xéc măng Honda Dream — Cốt 1, 2, 3, 4 — Tra cứu mã Super Dream và Dream 110

· Danh mục: Chuyên môn

Mã piston tiêu chuẩn và các cốt +0,25 / +0,50 / +0,75 / +1,00mm cùng bộ xéc măng Honda Super Dream (KFV) và Dream 110 (KWW). Đây là dòng xe có thể doa tới cốt 4 (1,00mm) — khác đa số xe khác.

<h2>Piston Honda Dream — Đặc điểm nổi bật: Doa được tới cốt 4</h2>
<p>Khác với nhiều dòng xe Honda hiện đại chỉ doa tối đa cốt 2 (+0,50mm), động cơ Dream (cả Super Dream và Dream 110) có thể doa xi lanh và dùng piston tới cốt 4 (+1,00mm). Điều này phản ánh thiết kế xi lanh xi lanh với vách dày hơn của các động cơ cũ, phù hợp với chu kỳ đại tu nhiều lần trong suốt vòng đời dài của xe.</p>

<h2>Mã tra cứu — Piston Super Dream (mã KFV)</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Kích cỡ</th><th>Mã SKU</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Tiêu chuẩn (0,00mm)</td><td><strong>13101KFV950</strong></td><td>Super Dream / Wave Alpha</td></tr>
<tr><td>Cốt 1 (+0,25mm)</td><td><strong>13102KFV950</strong></td><td>Super Dream / Wave Alpha</td></tr>
<tr><td>Cốt 2 (+0,50mm)</td><td><strong>13103KFV950</strong></td><td>Super Dream / Wave Alpha</td></tr>
<tr><td>Cốt 3 (+0,75mm)</td><td><strong>13104KFV950</strong></td><td>Super Dream / Wave Alpha</td></tr>
<tr><td>Cốt 4 (+1,00mm)</td><td><strong>13105KFV950</strong></td><td>Super Dream / Wave Alpha</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Piston Dream 110 (mã KWW)</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Kích cỡ</th><th>Mã SKU</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Tiêu chuẩn (0,00mm)</td><td><strong>13101KWW740</strong></td><td>Dream 110 / Wave RSX / Blade 110</td></tr>
<tr><td>Cốt 1 (+0,25mm)</td><td><strong>13102KWW740</strong></td><td>Dream 110 / Wave RSX / Blade 110</td></tr>
<tr><td>Cốt 2 (+0,50mm)</td><td><strong>13103KWW740</strong></td><td>Dream 110 / Wave RSX / Blade 110</td></tr>
<tr><td>Cốt 3 (+0,75mm)</td><td><strong>13104KWW740</strong></td><td>Dream 110 / Wave RSX / Blade 110</td></tr>
<tr><td>Cốt 4 (+1,00mm)</td><td><strong>13105KWW740</strong></td><td>Dream 110 / Wave RSX / Blade 110</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Bộ xéc măng Super Dream (mã KFL)</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Kích cỡ</th><th>Mã SKU (phiên bản 1)</th><th>Mã SKU (phiên bản 2)</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Tiêu chuẩn</td><td><strong>13011KFL851</strong></td><td><strong>13011KFL852</strong></td></tr>
<tr><td>Cốt 1 (+0,25mm)</td><td><strong>13012KFL851</strong></td><td><strong>13012KFL852</strong></td></tr>
<tr><td>Cốt 2 (+0,50mm)</td><td><strong>13013KFL851</strong></td><td><strong>13013KFL852</strong></td></tr>
<tr><td>Cốt 3 (+0,75mm)</td><td><strong>13014KFL851</strong></td><td><strong>13014KFL852</strong></td></tr>
<tr><td>Cốt 4 (+1,00mm)</td><td><strong>13015KFL851</strong></td><td><strong>13015KFL852</strong></td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã tra cứu — Bộ xéc măng Dream 110 (mã KWW)</h2>
<table>
<thead>
<tr><th>Kích cỡ</th><th>Mã SKU</th><th>Áp dụng</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Tiêu chuẩn</td><td><strong>13011KWW740</strong></td><td>Dream 110 / Air Blade 110 / Blade 110</td></tr>
<tr><td>Cốt 1 (+0,25mm)</td><td><strong>13021KWW740</strong></td><td>Dream 110 / Air Blade 110 / Blade 110</td></tr>
</tbody>
</table>

<h2>Lưu ý kỹ thuật doa xi lanh Dream</h2>
<p>Trước khi doa, thợ phải đo đường kính xi lanh thực tế tại 3 vị trí và 2 chiều. Với Dream, chu kỳ đại tu thông thường là mỗi 40.000–60.000 km — xe bền hơn trung bình do động cơ SOHC đơn giản, tỷ số nén thấp, ít tải trọng nhiệt. Khi doa cốt 3 hoặc cốt 4, bắt buộc kiểm tra độ dày vách xi lanh còn lại trước khi quyết định — nếu vách đã quá mỏng, thay xi lanh mới thay vì tiếp tục doa.</p>