Vòng bi và phớt dầu Honda Wave chính hãng — Tra mã theo chuẩn 6201, 6301, 6203

· Danh mục: Chuyên môn

Danh sách mã vòng bi và phớt dầu chính hãng Honda Wave theo từng thế hệ — phân biệt chuẩn 6201, 6301 và 6203, ký hiệu đuôi U/UL và kích thước phớt dầu trục khuỷu, trục hộp số.

<h2>Vòng bi và phớt dầu Honda Wave — Mã tra cứu theo chuẩn vòng bi</h2>
<p>Honda Wave sử dụng nhiều loại vòng bi và phớt dầu trong cụm bánh xe, hộp số và trục khuỷu. Mỗi vị trí dùng chuẩn vòng bi khác nhau — tra đúng mã chính hãng tránh mua nhầm loại không tương thích về kích thước hoặc chất lượng chặn bụi.</p>

<h2>Chuẩn vòng bi phổ biến trên Honda Wave</h2>
<p>Honda Wave dùng ba chuẩn vòng bi bi chủ yếu: 6201, 6301 và 6203 — tên gọi theo tiêu chuẩn ISO. Mỗi chuẩn có kích thước cố định:</p>

<table>
<thead>
<tr>
<th>Chuẩn vòng bi</th>
<th>Kích thước (ID × OD × chiều rộng)</th>
<th>Ghi chú</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>6201</td>
<td>12 × 32 × 10 mm</td>
<td>Nhỏ — dùng nhiều vị trí trục nhỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>6301</td>
<td>12 × 37 × 12 mm</td>
<td>Phổ biến nhất trên Wave 110 — bánh trước và hộp số</td>
</tr>
<tr>
<td>6203</td>
<td>17 × 40 × 12 mm</td>
<td>Lớn hơn — dùng trục sau và trục ra hộp số</td>
</tr>
<tr>
<td>6905</td>
<td>25 × 42 × 9 mm</td>
<td>Dùng trên Wave 100 / Dream đời cũ</td>
</tr>
</tbody>
</table>

<h2>Mã vòng bi chính hãng Honda theo thế hệ</h2>

<h3>Wave 100 / Wave Alpha (động cơ 100cc)</h3>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Mã Honda</th>
<th>Chuẩn vòng bi</th>
<th>Đặc điểm</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>91007GB6911</td>
<td>6905</td>
<td>Vòng bi đặc trưng Wave 100 / Dream đời đầu</td>
</tr>
</tbody>
</table>

<h3>Wave RSX 110 / Wave Alpha 110 (KWB / KWW series)</h3>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Mã Honda</th>
<th>Chuẩn vòng bi</th>
<th>Đặc điểm</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>91052KWB601</td>
<td>6201</td>
<td>1 mặt chắn bụi — dùng nhiều vị trí trục nhỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>91053KWB601</td>
<td>6301U</td>
<td>Không chắn bụi (open) — cần bơm mỡ định kỳ</td>
</tr>
<tr>
<td>91053KWW641 / 91053KWW642</td>
<td>6301U</td>
<td>Biến thể 641 và 642 — kích thước tương đương, dùng thay chéo</td>
</tr>
<tr>
<td>91054KWB601 / 91054KWW642</td>
<td>6203U</td>
<td>Trục lớn hơn — vị trí chịu tải cao</td>
</tr>
</tbody>
</table>

<h3>Wave RSX 110 K03 (2013–2019) / Wave Alpha 110 mới</h3>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Mã Honda</th>
<th>Chuẩn vòng bi</th>
<th>Đặc điểm</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>91051K03H31</td>
<td>6201</td>
<td>1 mặt chắn bụi</td>
</tr>
<tr>
<td>91054K03H02 / 91054K03H03</td>
<td>6203UL</td>
<td>1 mặt chắn bụi (UL) — bịt kín một phía</td>
</tr>
</tbody>
</table>

<h2>Phớt dầu (Oil Seal) — Tra mã theo kích thước</h2>
<p>Phớt dầu trên Wave chủ yếu nằm ở trục khuỷu và trục ra hộp số. Mã chính hãng kèm kích thước thực:</p>

<table>
<thead>
<tr>
<th>Mã Honda</th>
<th>Kích thước (ID × OD × chiều dày)</th>
<th>Dòng xe</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>91201GB4691</td>
<td>30 × 42 × 4.5 mm</td>
<td>Wave 100 / Super Dream / Dream</td>
</tr>
<tr>
<td>91202GB4692</td>
<td>18.9 × 28 × 5 mm</td>
<td>Wave 100 / Super Dream / Dream</td>
</tr>
<tr>
<td>91203GB5761</td>
<td>17 × 29 × 5 mm</td>
<td>Wave 100 / Super Dream</td>
</tr>
<tr>
<td>91202KRS971</td>
<td>13.8 × 24 × 5 mm</td>
<td>Wave 110 (KRS) / Dream 110</td>
</tr>
<tr>
<td>91204KWB601</td>
<td>17 × 29 × 5 mm</td>
<td>Wave RSX 110 / Dream 110 (KWB)</td>
</tr>
<tr>
<td>91204K03H11</td>
<td>17 × 29 × 5 mm</td>
<td>Wave RSX 110 K03 (2013+)</td>
</tr>
</tbody>
</table>

<h2>Ký hiệu đuôi vòng bi — Phân biệt kiểu chắn</h2>
<ul>
<li><strong>Không đuôi (ví dụ: 6301):</strong> Vòng bi hở hai mặt — cần bơm mỡ khi lắp, dùng nơi có phớt riêng bên ngoài</li>
<li><strong>U (ví dụ: 6301U):</strong> Một mặt chắn bụi kim loại — giữ mỡ bên trong, chịu môi trường bụi bẩn tốt hơn</li>
<li><strong>UU / UL (ví dụ: 6203UL):</strong> Hai mặt chắn — kín hoàn toàn, không cần bơm mỡ thêm, tuổi thọ tốt nhất</li>
</ul>
<p>Khi thay vòng bi, nên dùng đúng ký hiệu đuôi với mã chính hãng — thay vòng bi hở vào vị trí thiết kế dùng UU sẽ rút ngắn tuổi thọ do mất mỡ bôi trơn.</p>

<h2>Dấu hiệu vòng bi bánh xe mòn cần thay</h2>
<ul>
<li>Nghe tiếng ù ù hoặc rung khi xe chạy ở tốc độ nhất định — to hơn khi tăng tốc</li>
<li>Bánh xe có độ rơ dọc trục (lắc tay ngang chiều trục bánh xe)</li>
<li>Bánh xe quay không đều, có điểm kẹt khi xoay tay</li>
<li>Mỡ bôi trơn chảy ra ngoài hoặc vòng bi bị han gỉ do nước vào</li>
</ul>