Hệ thống phanh SH 125/150/160 – Đĩa đôi, ABS và mã phụ tùng theo từng thế hệ

· Danh mục: Chuyên môn

Cấu hình phanh SH 125/150/160 qua 4 thế hệ: từ đĩa đôi không CBS đến ABS 2 kênh. Mã má phanh trước/sau, gioăng piston caliper và phân tích hệ thống ABS trên Gen 3/4.

<h2>Hệ thống phanh SH 125/150/160 – Đĩa đôi, ABS và mã phụ tùng theo từng thế hệ</h2>

<p>SH 125/150/160 là một trong số ít xe tay ga tại Việt Nam trang bị <strong>phanh đĩa đôi (cả trước lẫn sau)</strong> từ thế hệ đầu, và là xe đầu tiên trong phân khúc tay ga Honda Việt Nam có tùy chọn <strong>ABS 2 kênh</strong>. Việc phân biệt đúng mã má phanh giữa các thế hệ là bắt buộc — phanh đĩa sau SH nhỏ hơn phanh trước và có đường kính đĩa khác nhau giữa các thế hệ.</p>

<h3>Cấu hình phanh theo thế hệ</h3>
<table>
<thead>
<tr><th>Thế hệ</th><th>Năm</th><th>Phanh trước</th><th>Phanh sau</th><th>Hỗ trợ phanh</th></tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>Gen 1</td><td>2005–2008</td><td>Đĩa đơn 240mm, caliper đơn piston</td><td>Đĩa đơn 220mm</td><td>–</td></tr>
<tr><td>Gen 2a</td><td>2009–2015</td><td>Đĩa đơn 240mm, caliper đơn piston</td><td>Đĩa đơn 220mm</td><td>–</td></tr>
<tr><td>Gen 2b</td><td>2016–2019</td><td>Đĩa đơn 240mm</td><td>Đĩa đơn 220mm</td><td>CBS</td></tr>
<tr><td>Gen 3 (tiêu chuẩn)</td><td>2020–nay</td><td>Đĩa đơn 240mm</td><td>Đĩa đơn 220mm</td><td>CBS</td></tr>
<tr><td>Gen 3 (cao cấp)</td><td>2020–nay</td><td>Đĩa đơn 240mm</td><td>Đĩa đơn 220mm</td><td>ABS 2 kênh</td></tr>
<tr><td>Gen 4 SH 125/160</td><td>2023–nay</td><td>Đĩa đôi 260mm (tùy bản)</td><td>Đĩa đơn 220mm</td><td>ABS 2 kênh</td></tr>
</tbody>
</table>

<h3>Mã má phanh trước theo thế hệ</h3>
<table>
<thead><tr><th>Thế hệ</th><th>Năm</th><th>Mã phụ tùng</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Gen 1</td><td>2005–2008</td><td>06455GCS026</td></tr>
<tr><td>Gen 2a</td><td>2009–2015</td><td>06455K01901</td></tr>
<tr><td>Gen 2b</td><td>2016–2019</td><td>06455K40F11</td></tr>
<tr><td>Gen 3 SH 125/150</td><td>2020+</td><td>06455K0RV01</td></tr>
<tr><td>Gen 3 SH 125 cao cấp</td><td>2020+</td><td>06455K31902</td></tr>
<tr><td>Gen 4 SH 125/160</td><td>2023+</td><td>06455K31902</td></tr>
</tbody>
</table>

<h3>Mã má phanh sau theo thế hệ</h3>
<table>
<thead><tr><th>Thế hệ</th><th>Năm</th><th>Mã phụ tùng</th></tr></thead>
<tbody>
<tr><td>Gen 1</td><td>2005–2008</td><td>06435KTF671</td></tr>
<tr><td>Gen 2a</td><td>2009–2015</td><td>06435K01901</td></tr>
<tr><td>Gen 2b</td><td>2016–2019</td><td>06435K40F11</td></tr>
<tr><td>Gen 3</td><td>2020+</td><td>06435K0RV01</td></tr>
<tr><td>Gen 4 SH 125/160</td><td>2023+</td><td>06435K0RV01</td></tr>
</tbody>
</table>

<h3>Gioăng piston ngàm phanh – dễ bị bỏ qua khi đại tu phanh</h3>
<p>Gioăng piston caliper (piston seal) là chi tiết quyết định độ kín của ngàm phanh. Khi gioăng mòn: dầu phanh rỉ ra ngoài, piston caliper bị kẹt gây phanh dính hoặc mòn má phanh lệch. Mã gioăng SH:</p>
<ul>
<li>06451MA7405 — dùng cho SH 125/150 (2016–2019, 2020–2023), cũng dùng chung với Air Blade 125, CB300R</li>
<li>06431MA3405 — dùng cho SH 125/150 (2005–2008)</li>
<li>06451443405 — SH 125/160 (2026)</li>
</ul>

<h3>Phân tích hệ thống ABS trên SH Gen 3 và Gen 4</h3>
<p>ABS trên SH sử dụng cảm biến tốc độ bánh (wheel speed sensor) gắn tại rotor trước và sau. Bộ điều khiển ABS (modulator) nằm dưới yên xe. Khi hệ thống phát hiện bánh xe có nguy cơ bó cứng, modulator giảm áp dầu phanh theo chu kỳ 15–25 lần/giây.</p>
<p>Lỗi ABS thường gặp trên SH Việt Nam: cảm biến tốc độ bánh bị bẩn (đất, dầu mỡ từ bảo dưỡng) → đèn ABS sáng liên tục. Vệ sinh cảm biến bằng vải sạch khô là biện pháp đầu tiên trước khi thay chi tiết.</p>

<h3>Mức độ mòn má phanh và thời điểm thay</h3>
<p>Má phanh SH có rãnh mòn chỉ thị (wear indicator groove). Khi rãnh này mờ dần (độ dày má phanh còn ~2 mm) → thay mới. Không để má phanh mòn đến kim loại vì sẽ cào đĩa phanh — đĩa phanh SH đắt hơn nhiều so với xe phổ thông. Trên thực tế, má phanh SH cần thay sau 15.000–20.000 km tùy phong cách lái và điều kiện đường sá.</p>