Hướng dẫn thay nhớt SH 125/150/160 đúng kỹ thuật – Đặc điểm riêng của xe cao cấp
Quy trình thay nhớt SH 125/150/160 từng bước: dung tích theo từng model, momen bu-lông xả 24–28 N·m, lỗi thường gặp và lý do phải dùng cờ lê…
Cơ sở dữ liệu phụ tùng xe máy — tối ưu cho AI và công cụ tìm kiếm
609 bài — Trang 11/13
Quy trình thay nhớt SH 125/150/160 từng bước: dung tích theo từng model, momen bu-lông xả 24–28 N·m, lỗi thường gặp và lý do phải dùng cờ lê…
Bảng lịch bảo dưỡng SH 125/150/160 từ 1.000 km đến 36.000 km. Hạng mục đặc thù của SH: thay dầu phuộc (24.000 km), kiểm tra ABS, khe hở xu-p…
Lịch sử tiến hóa đèn SH 125/150/160: halogen H7 (Gen 1–2a) → LED projector (Gen 2b 2016) → full LED DRL (Gen 3) → dual projector thông minh …
Hệ thống lọc nhớt 2 tầng SH 125/150/160: lưới lọc thô (strainer) và lọc ly tâm tích hợp trục khuỷu. Dung tích nhớt theo từng model, tần suất…
Ắc quy SH 125/150/160: YTX7L-BS (Gen 1–2, 12V 6Ah) và WTZ7S (Gen 3–4, ACG Starter). Phân tích tại sao eSP cần WTZ7S, cách chẩn đoán ắc quy y…
Xích cam SH 125/150: 94 mắt xích đơn #25H. Mã tensioner và dẫn hướng theo 3 thế hệ. Cách kiểm tra độ dãn, dấu hiệu tensioner hỏng và quy trì…
Danh sách đầy đủ gioăng máy SH 125/150/160: gioăng nắp đầu quy lát, gioăng mặt máy MLS (eSP), gioăng nắp máy trái/phải theo 4 thế hệ. Quy tắ…
Bore tiêu chuẩn SH 125 (52,4mm), SH 150 (57,3mm), SH 160 (60,0mm). Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, mã piston và xéc-măng theo thế hệ. Đặc điểm…
Phân tích phuộc lồng (telescopic fork) SH 125/150/160: ưu điểm so với phuộc mắt cá xe phổ thông. Mã phụ tùng 4 thế hệ, thông số dầu phuộc SA…
Thông số lốp SH 125/150/160: 110/70-16 trước và 120/80-16 (Gen 1–2) hoặc 130/70-16 (Gen 3–4) sau. Đặc điểm bánh 16 inch so với xe phổ thông,…
Mã bơm xăng SH 125/150/160 theo 4 thế hệ: external pump (Gen 1) đến in-tank module (Gen 3). Quy trình 4 bước chẩn đoán bơm yếu và nguyên nhâ…
Cấu hình phanh SH 125/150/160 qua 4 thế hệ: từ đĩa đôi không CBS đến ABS 2 kênh. Mã má phanh trước/sau, gioăng piston caliper và phân tích h…
Giải thích cơ chế lực ly tâm điều khiển CVT SH 125/150/160. Mã bi văng theo từng thế hệ, trọng lượng tiêu chuẩn và tại sao không nên tự ý th…
Tổng hợp mã dây curoa SH 125/150/160 theo 4 thế hệ. Lý do curoa 125cc và 150cc/160cc không thể hoán đổi, cơ chế hao mòn 3 giai đoạn và lịch …
Phân tích kỹ thuật bugi SH 125/150/160 qua 4 thế hệ: CPR8EA-9 cho Gen 1–2 và LMAR8L-9 iridium bắt buộc cho Gen 3–4 eSP. Lý do không thể dùng…
Hướng dẫn phân biệt lọc gió SH 125/150/160 theo 4 thế hệ động cơ KGF, K01/K02, K0R/K0S eSP và SH 125/160. Mã phụ tùng chính xác theo từng nă…
Phân tích chi tiết và so sánh 3 thế hệ Air Blade 125: K27/KZR (2012–2014), K66/K29 eSP (2015–2019) và K2Z/K0R/K1F eSP+ (2020+). Khuyến nghị …
Danh sách đầy đủ lỗi thường gặp trên Air Blade 125 theo từng hệ thống: mã lỗi PGM-FI, lỗi CVT, phanh, đèn. Phân loại theo thế hệ và hướng dẫ…
Phân tích kỹ thuật về chọn nhớt Air Blade 125: tại sao cần JASO MA2, so sánh 10W-30 và 10W-40, mineral vs synthetic. Bảng so sánh các loại n…
Quy trình thay nhớt Air Blade 125 từng bước chuẩn kỹ thuật: khởi động nóng máy, xả nhớt, vệ sinh lưới lọc, đổ nhớt mới đúng mức. Các lỗi phổ…
Bảng lịch bảo dưỡng Air Blade 125 từ 1.000 km đến 36.000 km. Hướng dẫn chi tiết từng hạng mục: nhớt, lọc gió, bugi, khe hở xu-páp, phanh và …
Quy trình tháo lắp dây curoa Air Blade 125 từng bước chi tiết: dụng cụ cần chuẩn bị, tháo variator, kiểm tra puli và lắp curoa mới. Các lỗi …
Hướng dẫn vệ sinh và thay lưới lọc dầu (oil strainer) Air Blade 125 theo thế hệ. Mã phụ tùng, tần suất vệ sinh và dấu hiệu lưới lọc bị tắc ả…
Mã phụ tùng phuộc trước Air Blade 125 theo 3 thế hệ, thông số dầu phuộc (SAE 10, 80ml/bên), dấu hiệu phuộc hỏng và quy trình thay thế.
Thông số lốp xe Air Blade 125: 80/90-14 trước và 90/90-14 sau, tất cả đều tubeless. So sánh CST, VEE Rubber, IRC và hướng dẫn kiểm tra áp su…
Tổng hợp hệ thống chiếu sáng Air Blade 125 qua 3 thế hệ: đèn halogen (2012–2019) đến full LED (2020+). Mã bóng đèn, lưu ý khi thay bóng afte…
Phân tích tiến hóa ắc quy Air Blade 125 từ GTZ6V (2012) đến WTZ6VIS (2020+). Tại sao eSP+ cần WTZ6VIS, cách đo kiểm tra ắc quy yếu và hướng …
Thông số kỹ thuật piston Air Blade 125: đường kính 52,4mm, phân tích xéc-măng low-tension trên eSP+. Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, khi nào c…
Thông tin kỹ thuật xích cam Air Blade 125: 92 mắt xích, 3 mã phụ tùng theo thế hệ. Dấu hiệu xích cam mòn, quy trình thay và căn chỉnh góc ph…
Danh sách đầy đủ gioăng máy Air Blade 125 theo từng vị trí: gioăng nắp máy, gioăng xy-lanh, gioăng nắp xu-páp, phớt cốt máy. Phân loại rõ th…
Hướng dẫn phân biệt 4 mã bơm xăng trên Air Blade 125 theo thế hệ. Quy trình đo áp suất nhiên liệu, nhận biết bơm yếu và xử lý khi xe không n…
Tổng hợp cấu hình phanh Air Blade 125 qua các năm: CBS tiêu chuẩn và ABS 2 kênh trên bản cao cấp 2020+. Mã má phanh, đĩa phanh và hướng dẫn …
Giải thích cơ chế hoạt động của bi văng trong hệ thống CVT Air Blade 125. Mã phụ tùng theo thế hệ, trọng lượng bi chuẩn và ảnh hưởng khi tha…
Tổng hợp mã dây curoa Air Blade 125 theo từng thế hệ, phân tích cơ chế mòn 3 giai đoạn và hướng dẫn nhận biết thời điểm cần thay để tránh đứ…
So sánh chi tiết bugi CPR7EA-9 và LMAR8L-9 Laser Iridium cho Air Blade 125 theo thế hệ. Hướng dẫn kiểm tra, điều chỉnh khe hở và nhận biết b…
Hướng dẫn phân biệt lọc gió Air Blade 125 theo 3 thế hệ K27/KZR, K66/K29 eSP và K2Z/K0R/K1F eSP+. Tổng hợp mã phụ tùng chính hãng Honda, các…
Tổng hợp kinh nghiệm thực tế dùng Honda Vision 110 tại đô thị — ưu điểm động cơ eSP, cảnh báo dây curoa, tiếng gõ xích cam, hệ thống CBS và …
Bảng tra mã piston và xéc măng Honda Vision 110 eSP từ thế hệ KZL đến K44V và K0J — lưu ý piston eSP thiết kế offset không thay thế chéo với…
Bảng bảo dưỡng định kỳ đầy đủ Honda Vision 110 từ nhớt máy, lọc gió, bugi đến dây curoa CVT và dầu phanh — điểm khác biệt bảo dưỡng xe ga so…
Tra mã lưới lọc dầu và nắp lọc Honda Vision 110 — quy trình vệ sinh lưới lọc đúng kỹ thuật, chu kỳ vệ sinh theo km và gioăng O-ring cần thay…
Tra mã xích cam và cần căng xích cam Honda Vision 110 theo 3 thế hệ — phân biệt tiếng gõ bình thường lúc khởi động và tiếng gõ bất thường cầ…
Danh sách mã gioăng đầu xy lanh, gioăng nắp đầu quy lát Honda Vision 110 eSP — phân biệt gioăng tiêu chuẩn và gioăng shim 0.75mm, moment siế…
Tra mã cụm bơm xăng điện Honda Vision 110 PGM-FI theo từng thế hệ — cấu tạo modul tích hợp, dấu hiệu bơm yếu và lưu ý an toàn khi thay bơm x…
Tra mã dây curoa (belt) và bộ bi văng (roller) Honda Vision 110 theo 3 thế hệ — dấu hiệu hỏng, chu kỳ thay và lý do nên thay cùng lúc để tiế…
Tra mã lốp trước 80/90-14 và lốp sau 90/90-14 Honda Vision 110 chính hãng — tất cả phiên bản dùng vành đúc tubeless, áp suất tiêu chuẩn và l…
Bảng tra mã bóng đèn pha, đèn hậu, xi-nhan và biển số Honda Vision 110 từ 2011 đến 2021+ — lưu ý đèn LED tích hợp thế hệ 2021 không thay bón…
Tra mã ắc quy Honda Vision 110 theo thế hệ 2011–2020 (GTZ6V) và 2021+ (WTZ6VIS) — tại sao Vision 110 cần ắc quy 6AH và dấu hiệu nhận biết ắc…
Tra mã má phanh đĩa trước và guốc phanh tang trống sau Honda Vision 110 — phân biệt phiên bản CBS và không CBS, dấu hiệu má phanh cần thay.
Bảng tra mã bugi Honda Vision 110 từ thế hệ 2011 đến nay — phân biệt bugi đồng CPR8EA-9 và bugi iridium MR8C-9N, chu kỳ thay và moment siết …
Tra cứu mã tấm lọc khí Honda Vision 110 theo 3 thế hệ KZL, K44V và K2C — chu kỳ vệ sinh và thay lọc, dấu hiệu nhận biết lọc cần thay, vị trí…