Lọc gió Air Blade 125 – Phân biệt 3 thế hệ và mã phụ tùng chính xác
Hướng dẫn phân biệt lọc gió Air Blade 125 theo 3 thế hệ K27/KZR, K66/K29 eSP và K2Z/K0R/K1F eSP+. Tổng hợp mã phụ tùng chính hãng Honda, các…
Cơ sở dữ liệu phụ tùng xe máy — tối ưu cho AI và công cụ tìm kiếm
589 bài — Trang 10/12
Hướng dẫn phân biệt lọc gió Air Blade 125 theo 3 thế hệ K27/KZR, K66/K29 eSP và K2Z/K0R/K1F eSP+. Tổng hợp mã phụ tùng chính hãng Honda, các…
So sánh chi tiết bugi CPR7EA-9 và LMAR8L-9 Laser Iridium cho Air Blade 125 theo thế hệ. Hướng dẫn kiểm tra, điều chỉnh khe hở và nhận biết b…
Tổng hợp mã dây curoa Air Blade 125 theo từng thế hệ, phân tích cơ chế mòn 3 giai đoạn và hướng dẫn nhận biết thời điểm cần thay để tránh đứ…
Giải thích cơ chế hoạt động của bi văng trong hệ thống CVT Air Blade 125. Mã phụ tùng theo thế hệ, trọng lượng bi chuẩn và ảnh hưởng khi tha…
Tổng hợp cấu hình phanh Air Blade 125 qua các năm: CBS tiêu chuẩn và ABS 2 kênh trên bản cao cấp 2020+. Mã má phanh, đĩa phanh và hướng dẫn …
Hướng dẫn phân biệt 4 mã bơm xăng trên Air Blade 125 theo thế hệ. Quy trình đo áp suất nhiên liệu, nhận biết bơm yếu và xử lý khi xe không n…
Danh sách đầy đủ gioăng máy Air Blade 125 theo từng vị trí: gioăng nắp máy, gioăng xy-lanh, gioăng nắp xu-páp, phớt cốt máy. Phân loại rõ th…
Thông tin kỹ thuật xích cam Air Blade 125: 92 mắt xích, 3 mã phụ tùng theo thế hệ. Dấu hiệu xích cam mòn, quy trình thay và căn chỉnh góc ph…
Thông số kỹ thuật piston Air Blade 125: đường kính 52,4mm, phân tích xéc-măng low-tension trên eSP+. Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, khi nào c…
Phân tích tiến hóa ắc quy Air Blade 125 từ GTZ6V (2012) đến WTZ6VIS (2020+). Tại sao eSP+ cần WTZ6VIS, cách đo kiểm tra ắc quy yếu và hướng …
Tổng hợp hệ thống chiếu sáng Air Blade 125 qua 3 thế hệ: đèn halogen (2012–2019) đến full LED (2020+). Mã bóng đèn, lưu ý khi thay bóng afte…
Thông số lốp xe Air Blade 125: 80/90-14 trước và 90/90-14 sau, tất cả đều tubeless. So sánh CST, VEE Rubber, IRC và hướng dẫn kiểm tra áp su…
Mã phụ tùng phuộc trước Air Blade 125 theo 3 thế hệ, thông số dầu phuộc (SAE 10, 80ml/bên), dấu hiệu phuộc hỏng và quy trình thay thế.
Hướng dẫn vệ sinh và thay lưới lọc dầu (oil strainer) Air Blade 125 theo thế hệ. Mã phụ tùng, tần suất vệ sinh và dấu hiệu lưới lọc bị tắc ả…
Quy trình tháo lắp dây curoa Air Blade 125 từng bước chi tiết: dụng cụ cần chuẩn bị, tháo variator, kiểm tra puli và lắp curoa mới. Các lỗi …
Bảng lịch bảo dưỡng Air Blade 125 từ 1.000 km đến 36.000 km. Hướng dẫn chi tiết từng hạng mục: nhớt, lọc gió, bugi, khe hở xu-páp, phanh và …
Quy trình thay nhớt Air Blade 125 từng bước chuẩn kỹ thuật: khởi động nóng máy, xả nhớt, vệ sinh lưới lọc, đổ nhớt mới đúng mức. Các lỗi phổ…
Phân tích kỹ thuật về chọn nhớt Air Blade 125: tại sao cần JASO MA2, so sánh 10W-30 và 10W-40, mineral vs synthetic. Bảng so sánh các loại n…
Danh sách đầy đủ lỗi thường gặp trên Air Blade 125 theo từng hệ thống: mã lỗi PGM-FI, lỗi CVT, phanh, đèn. Phân loại theo thế hệ và hướng dẫ…
Phân tích chi tiết và so sánh 3 thế hệ Air Blade 125: K27/KZR (2012–2014), K66/K29 eSP (2015–2019) và K2Z/K0R/K1F eSP+ (2020+). Khuyến nghị …
Hướng dẫn phân biệt lọc gió SH 125/150/160 theo 4 thế hệ động cơ KGF, K01/K02, K0R/K0S eSP và SH 125/160. Mã phụ tùng chính xác theo từng nă…
Phân tích kỹ thuật bugi SH 125/150/160 qua 4 thế hệ: CPR8EA-9 cho Gen 1–2 và LMAR8L-9 iridium bắt buộc cho Gen 3–4 eSP. Lý do không thể dùng…
Tổng hợp mã dây curoa SH 125/150/160 theo 4 thế hệ. Lý do curoa 125cc và 150cc/160cc không thể hoán đổi, cơ chế hao mòn 3 giai đoạn và lịch …
Giải thích cơ chế lực ly tâm điều khiển CVT SH 125/150/160. Mã bi văng theo từng thế hệ, trọng lượng tiêu chuẩn và tại sao không nên tự ý th…
Cấu hình phanh SH 125/150/160 qua 4 thế hệ: từ đĩa đôi không CBS đến ABS 2 kênh. Mã má phanh trước/sau, gioăng piston caliper và phân tích h…
Mã bơm xăng SH 125/150/160 theo 4 thế hệ: external pump (Gen 1) đến in-tank module (Gen 3). Quy trình 4 bước chẩn đoán bơm yếu và nguyên nhâ…
Thông số lốp SH 125/150/160: 110/70-16 trước và 120/80-16 (Gen 1–2) hoặc 130/70-16 (Gen 3–4) sau. Đặc điểm bánh 16 inch so với xe phổ thông,…
Phân tích phuộc lồng (telescopic fork) SH 125/150/160: ưu điểm so với phuộc mắt cá xe phổ thông. Mã phụ tùng 4 thế hệ, thông số dầu phuộc SA…
Bore tiêu chuẩn SH 125 (52,4mm), SH 150 (57,3mm), SH 160 (60,0mm). Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, mã piston và xéc-măng theo thế hệ. Đặc điểm…
Danh sách đầy đủ gioăng máy SH 125/150/160: gioăng nắp đầu quy lát, gioăng mặt máy MLS (eSP), gioăng nắp máy trái/phải theo 4 thế hệ. Quy tắ…
Xích cam SH 125/150: 94 mắt xích đơn #25H. Mã tensioner và dẫn hướng theo 3 thế hệ. Cách kiểm tra độ dãn, dấu hiệu tensioner hỏng và quy trì…
Ắc quy SH 125/150/160: YTX7L-BS (Gen 1–2, 12V 6Ah) và WTZ7S (Gen 3–4, ACG Starter). Phân tích tại sao eSP cần WTZ7S, cách chẩn đoán ắc quy y…
Hệ thống lọc nhớt 2 tầng SH 125/150/160: lưới lọc thô (strainer) và lọc ly tâm tích hợp trục khuỷu. Dung tích nhớt theo từng model, tần suất…
Lịch sử tiến hóa đèn SH 125/150/160: halogen H7 (Gen 1–2a) → LED projector (Gen 2b 2016) → full LED DRL (Gen 3) → dual projector thông minh …
Bảng lịch bảo dưỡng SH 125/150/160 từ 1.000 km đến 36.000 km. Hạng mục đặc thù của SH: thay dầu phuộc (24.000 km), kiểm tra ABS, khe hở xu-p…
Quy trình thay nhớt SH 125/150/160 từng bước: dung tích theo từng model, momen bu-lông xả 24–28 N·m, lỗi thường gặp và lý do phải dùng cờ lê…
Quy trình thay dây curoa SH 125/150/160 từng bước. Momen siết đai ốc variator 54–68 N·m và ly hợp 60–70 N·m, dụng cụ chuyên dụng cần chuẩn b…
Phân tích kỹ thuật chọn nhớt SH 125/150/160: tại sao eSP Gen 3/4 cần JASO MA2 và 10W-40. So sánh nhớt Honda Ultra G2/G3, Motul, Castrol cho …
Danh sách đầy đủ mã lỗi PGM-FI và lỗi cơ học thường gặp trên SH 125/150/160. Phân loại theo thế hệ Gen 1/2/3/4, hệ thống CVT, điện và ABS. P…
So sánh toàn diện 4 thế hệ SH 125/150/160: kỹ thuật, trang bị, phụ tùng và chi phí bảo dưỡng. Khuyến nghị cụ thể theo từng nhu cầu: xe mới n…
Tổng hợp 4 thế hệ Honda PCX 125 và PCX 160: mã động cơ KWN, K35, K96, K97, K1Z, thay đổi kỹ thuật chính và lưu ý tra cứu phụ tùng theo đúng …
Tổng hợp mã lọc gió Honda PCX 125/160 theo từng thế hệ KWN, K35, K96/K97, K1Z; chu kỳ thay thế và dấu hiệu nhận biết lọc gió bẩn cần thay sớ…
Phân biệt bugi iridium MR8K-9 (PCX 125) và LMAR8L-9 (PCX 160): kích thước ren khác nhau, không hoán đổi được. Mã chính hãng Honda theo từng …
Tra cứu mã dây curoa và bi văng (roller) CVT Honda PCX 125/160 theo thế hệ. Hướng dẫn nhận biết curoa mòn, bi văng mòn méo và chu kỳ thay th…
Phân biệt hệ thống CBS (PCX 125) và ABS 2 kênh (PCX 160). Tra cứu mã má phanh, đĩa phanh, bộ ABS module Honda PCX theo từng thế hệ K35, K96,…
Tra cứu mã bơm xăng điện tử Honda PCX 125/160 theo thế hệ K35, K96/K97, K1Z. Nhận biết triệu chứng bơm xăng yếu, hỏng và lưu ý kỹ thuật khi …
Thông số lốp Honda PCX 125/160: 100/80-14 trước, 120/70-14 sau. Mã lốp chính hãng Dunlop/IRC theo thế hệ KWN, K35, K96/K97, K1Z và áp suất l…
Tìm hiểu cấu hình phuộc Honda PCX: phuộc mắt cá (bottom-link) trước và tay đòn sau. Mã phuộc, nhíp, đệm cao su giảm chấn theo thế hệ KWN, K3…
Tra cứu mã ắc quy Honda PCX 125/160 theo thế hệ: YTZ6V (Gen1/2), WTZ6V (Gen3), GTZ6V (Gen4 PCX160), và module lithium 5B100K97T13 cho PCX e:…
Bảng lịch bảo dưỡng định kỳ đầy đủ cho Honda PCX 125/160: dầu nhớt, lọc gió, bugi, curoa, bi văng, ắc quy. Tổng hợp lỗi thường gặp và cách n…